Herhangi bir kelime yazın!

"pathetically" in Vietnamese

một cách thảm hạimột cách đáng thương

Definition

Diễn tả việc ai đó thể hiện sự yếu đuối, đáng thương hoặc thất bại khiến người khác cảm thấy thương hại hoặc khinh thường.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu mang ý chê bai, tiêu cực như 'pathetically fail' (thất bại thảm hại). Tránh dùng trong văn viết trang trọng.

Examples

He pathetically tried to lift the heavy box.

Anh ấy đã cố nhấc chiếc hộp nặng một cách **thảm hại**.

She pathetically begged for help.

Cô ấy **một cách thảm hại** cầu xin sự giúp đỡ.

The team pathetically lost 10-0.

Đội đã thua 10-0 **một cách thảm hại**.

He pathetically tried to explain himself, but no one listened.

Anh ấy **một cách thảm hại** cố gắng giải thích mình, nhưng không ai lắng nghe.

She pathetically laughed at her own mistake to hide her embarrassment.

Cô ấy **một cách thảm hại** cười vì lỗi của mình để che giấu sự xấu hổ.

They pathetically tried to pretend everything was fine.

Họ **một cách thảm hại** cố giả vờ như mọi thứ đều ổn.