"pasty" in Vietnamese
Definition
Chỉ làn da nhợt nhạt, thiếu sức sống hoặc dùng để mô tả thứ gì đó có kết cấu mềm, dày như bột.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng cho làn da thì mang nghĩa không tốt, ám chỉ mệt mỏi hoặc bệnh. Dùng với món ăn thì mô tả kết cấu đặc, dính. Không nhầm với 'pastry'.
Examples
Her face looked pasty after she was sick.
Cô ấy trông **xanh xao** sau khi bị ốm.
The glue has a pasty texture.
Keo này có kết cấu **đặc sệt**.
He became pasty after staying inside all winter.
Anh ấy trở nên **xanh xao** sau khi ở trong nhà suốt mùa đông.
This sauce is way too pasty—can we add some water?
Nước sốt này quá **đặc sệt**—mình thêm nước được không?
I felt so pasty after spending all week in the office with no sunlight.
Sau một tuần làm việc trong văn phòng không có ánh nắng, tôi cảm thấy cực kỳ **xanh xao**.
His skin always looks a bit pasty during the winter months.
Vào mùa đông, da anh ấy lúc nào cũng trông hơi **xanh xao**.