Herhangi bir kelime yazın!

"pasts" in Vietnamese

quá khứ (số nhiều)quá khứ của mỗi người

Definition

‘Quá khứ’ ở đây là số nhiều, chỉ những lịch sử, kinh nghiệm hay thời gian đã qua khác nhau của mỗi người hoặc sự vật.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này rất hiếm gặp trong giao tiếp hàng ngày, thường dùng trong lĩnh vực học thuật hoặc văn học khi muốn nhấn mạnh những lịch sử khác biệt giữa nhiều người hoặc nền văn hóa. Không dùng cho nghĩa chung như ‘ngày xưa’.

Examples

We all have different pasts that shape who we are.

Mỗi người chúng ta đều có những **quá khứ** khác nhau tạo nên con người hiện tại.

The authors come from very unique pasts.

Các tác giả đến từ những **quá khứ** rất đặc biệt.

The museum exhibit showed many people’s pasts through photos.

Triển lãm ở bảo tàng đã giới thiệu **quá khứ** của nhiều người qua ảnh.

You can’t judge others just because their pasts are different from yours.

Bạn không thể phán xét người khác chỉ vì **quá khứ** của họ khác bạn.

Their pasts have made them strong and wise.

**Quá khứ** đã khiến họ trở nên mạnh mẽ và khôn ngoan.

Even though we have complicated pasts, we can start fresh together.

Dù có những **quá khứ** phức tạp, chúng ta vẫn có thể bắt đầu lại với nhau.