Herhangi bir kelime yazın!

"pastries" in Vietnamese

bánh ngọtbánh pastry

Definition

Bánh nhỏ, thường có vị ngọt, làm từ bột và thường có nhân hoặc phủ kem, trái cây, sôcôla.

Usage Notes (Vietnamese)

'bánh ngọt' chỉ số nhiều; một cái là 'một chiếc bánh ngọt'. Không đồng nghĩa với 'bánh mì' hoặc 'bánh kem'. Thường thấy ở tiệm bánh hoặc quán cà phê.

Examples

I bought some pastries for breakfast.

Tôi đã mua vài chiếc **bánh ngọt** cho bữa sáng.

She loves chocolate pastries.

Cô ấy rất thích **bánh ngọt** socola.

The bakery sells fresh pastries every day.

Tiệm bánh bán **bánh ngọt** tươi mỗi ngày.

I couldn't resist those fruit-filled pastries on the counter.

Tôi không thể cưỡng lại những chiếc **bánh ngọt** nhân trái cây trên quầy đó.

Let's grab some coffee and a couple of pastries.

Hãy đi uống cà phê và ăn vài chiếc **bánh ngọt** nhé.

Everyone brought their favorite pastries to the party.

Mọi người đều mang theo **bánh ngọt** yêu thích của mình đến bữa tiệc.