"pastors" in Vietnamese
Definition
Người lãnh đạo nhà thờ Cơ Đốc và hướng dẫn các thành viên về đời sống tâm linh.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng cho mục sư Tin Lành và một số hệ phái Cơ Đốc khác, chỉ cả nam và nữ. Không nhầm lẫn với 'priest' (linh mục Công giáo hoặc Chính Thống). Có thể dùng làm danh xưng trước tên.
Examples
The pastors meet every Monday to plan church activities.
Các **mục sư** họp vào thứ Hai hàng tuần để lên kế hoạch cho các hoạt động của nhà thờ.
Two new pastors joined our church this year.
Năm nay có hai **mục sư** mới gia nhập hội thánh của chúng tôi.
The children listened to the pastors tell Bible stories.
Bọn trẻ chăm chú lắng nghe các **mục sư** kể chuyện Kinh Thánh.
Our church has three pastors, and each one leads a different service.
Nhà thờ chúng tôi có ba **mục sư**, mỗi người lãnh đạo một buổi lễ khác nhau.
Some pastors organize charity events for the whole community.
Một số **mục sư** tổ chức các sự kiện từ thiện cho cả cộng đồng.
People often turn to their pastors for advice during tough times.
Mọi người thường tìm đến **mục sư** để xin lời khuyên khi gặp khó khăn.