Herhangi bir kelime yazın!

"pasting" in Vietnamese

dán

Definition

Dán là hành động gắn hoặc dính một vật gì đó vào chỗ khác, hoặc chèn đoạn văn bản hoặc hình ảnh đã sao chép vào tài liệu trên máy tính.

Usage Notes (Vietnamese)

'Pasting' thường dùng trong máy tính (như 'copying and pasting text'). Ngoài ra còn nói về việc dán thủ công. Không nhầm lẫn với 'posting' (đăng bài).

Examples

I am pasting the picture onto the card.

Tôi đang **dán** bức tranh lên tấm thiệp.

She is pasting text into the document.

Cô ấy đang **dán** văn bản vào tài liệu.

Be careful when pasting colored paper.

Hãy cẩn thận khi **dán** giấy màu.

After copying the link, just try pasting it into your browser.

Sau khi sao chép liên kết, chỉ cần thử **dán** nó vào trình duyệt của bạn.

He spent hours pasting photos into his scrapbook.

Anh ấy đã dành hàng giờ để **dán** ảnh vào sổ lưu niệm.

If pasting doesn’t work, try refreshing the page and do it again.

Nếu **dán** không được, hãy làm mới trang và thử lại.