Herhangi bir kelime yazın!

"pastimes" in Vietnamese

trò tiêu khiểnsở thích

Definition

Những hoạt động mà người ta làm để giải trí hoặc thư giãn vào thời gian rảnh; thường là sở thích.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng ở số nhiều để nói chung về các hoạt động như sở thích hay giải trí. Trang trọng hơn 'sở thích' nhưng có thể thay thế cho nhau.

Examples

Reading books and gardening are popular pastimes.

Đọc sách và làm vườn là những **trò tiêu khiển** phổ biến.

Her favorite pastimes include painting and playing chess.

Những **sở thích** yêu thích của cô ấy gồm vẽ tranh và chơi cờ.

Sports are common pastimes among students.

Thể thao là những **trò tiêu khiển** phổ biến trong giới sinh viên.

Watching old movies is one of my weekend pastimes.

Xem phim cũ là một trong những **trò tiêu khiển** cuối tuần của tôi.

People have found new pastimes since spending more time at home.

Mọi người đã tìm thấy những **sở thích** mới kể từ khi dành nhiều thời gian ở nhà hơn.

Social media has become one of the most widespread pastimes today.

Mạng xã hội đã trở thành một trong những **trò tiêu khiển** phổ biến nhất hiện nay.