"pastels" in Vietnamese
Definition
Pastel là những màu sắc nhẹ nhàng, nhạt hoặc phấn màu dùng để vẽ tranh. Thường xuất hiện trong nghệ thuật và thời trang mùa xuân.
Usage Notes (Vietnamese)
'Pastels' để chỉ màu sắc thì nói đến các màu nhạt, dịu (ví dụ: 'pastel hồng'). Ở lĩnh vực hội họa, 'pastels' là phấn màu dùng để vẽ. Không nhầm lẫn với 'pastries' (bánh ngọt). Thường đi với 'colors', 'shades', hoặc 'drawings'.
Examples
She likes to wear pastels in the spring.
Cô ấy thích mặc những màu **pastel** vào mùa xuân.
Artists use pastels to draw soft pictures.
Các nghệ sĩ dùng **phấn màu** để vẽ những bức tranh mềm mại.
The walls are painted in pastels to make the room look calm.
Các bức tường được sơn bằng **màu pastel** để tạo cảm giác yên bình cho căn phòng.
Bright colors are fun, but sometimes I prefer soft pastels for a change.
Màu sắc tươi sáng rất vui, nhưng đôi khi tôi thích **màu pastel** dịu dàng để thay đổi.
My little sister drew a cute cat with her new pastels.
Em gái tôi đã vẽ một chú mèo dễ thương bằng **phấn màu** mới của mình.
You can mix different pastels to make unique shades in your artwork.
Bạn có thể pha trộn nhiều **phấn màu** khác nhau để tạo ra các sắc thái đặc biệt trong tranh của mình.