Herhangi bir kelime yazın!

"pass the torch" in Vietnamese

chuyển giao trách nhiệmtrao quyền lãnh đạo

Definition

Khi bạn trao quyền lãnh đạo hoặc trách nhiệm cho người khác, thường là khi rời khỏi vị trí đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong công việc, lãnh đạo hoặc truyền thống. Mang nghĩa ẩn dụ chứ không phải trao đồ vật thật.

Examples

It's time for me to pass the torch to a new leader.

Đã đến lúc tôi **chuyển giao trách nhiệm** cho một nhà lãnh đạo mới.

After 30 years, the coach decided to pass the torch.

Sau 30 năm, huấn luyện viên quyết định **chuyển giao trách nhiệm**.

Our founder will pass the torch to his daughter next year.

Nhà sáng lập của chúng tôi sẽ **trao quyền lãnh đạo** cho con gái vào năm sau.

I’ve done my part—now I’m ready to pass the torch and let someone else shine.

Tôi đã hoàn thành phần việc của mình—giờ tôi sẵn sàng **chuyển giao trách nhiệm** và để ai đó tỏa sáng.

When the old principal retired, she passed the torch to her vice principal.

Khi hiệu trưởng cũ nghỉ hưu, cô ấy đã **chuyển giao trách nhiệm** cho hiệu phó của mình.

He didn’t just pass the torch; he mentored his replacement every step of the way.

Anh ấy không chỉ **chuyển giao trách nhiệm** mà còn hướng dẫn người thay thế mình từng bước.