Herhangi bir kelime yazın!

"pass the time" in Vietnamese

giết thời gian

Definition

Làm một việc gì đó để thời gian trôi đi nhanh hơn khi cảm thấy chờ đợi hoặc buồn chán.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng với các hoạt động như đọc, chơi game, trò chuyện. Không giống các từ 'pass out' (bất tỉnh) hoặc 'pass away' (qua đời). Thuộc văn cảnh thân mật.

Examples

We played cards to pass the time.

Chúng tôi chơi bài để **giết thời gian**.

She reads magazines to pass the time while waiting.

Cô ấy đọc tạp chí để **giết thời gian** khi chờ đợi.

Listening to music helps me pass the time on long trips.

Nghe nhạc giúp tôi **giết thời gian** trên những chuyến đi dài.

To pass the time, we started chatting with strangers at the airport.

Để **giết thời gian**, chúng tôi bắt chuyện với người lạ ở sân bay.

There's not much to do here, so people find creative ways to pass the time.

Ở đây không có nhiều việc để làm nên mọi người tìm cách sáng tạo để **giết thời gian**.

Sometimes I just watch the clouds to pass the time.

Đôi khi tôi chỉ ngắm mây để **giết thời gian**.