Herhangi bir kelime yazın!

"pass on to" in Vietnamese

chuyển chotruyền đạt cho

Definition

Đưa, chuyển hoặc truyền đạt một vật, thông tin hoặc trách nhiệm cho người khác.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cả trong trang trọng lẫn đời thường để chuyển đồ, thông tin hoặc trách nhiệm. Không nhầm với 'pass away' (mất) hay 'pass by' (đi ngang qua).

Examples

Please pass on this letter to your teacher.

Làm ơn **chuyển** lá thư này **cho** thầy/cô của bạn.

Could you pass on my message to Anna?

Bạn có thể **chuyển** lời nhắn của tôi **cho** Anna không?

I will pass on these instructions to the team.

Tôi sẽ **chuyển** những hướng dẫn này **cho** nhóm.

Can you pass on to Mark what I said earlier?

Bạn có thể **nói lại** với Mark những gì tôi nói lúc nãy không?

Make sure to pass on to your friends that the event was postponed.

Hãy **báo cho** bạn bè của bạn là sự kiện đã bị hoãn.

I don't want to pass on to you any stress from work.

Tôi không muốn **chuyển** chút căng thẳng nào từ công việc **cho** bạn.