Herhangi bir kelime yazın!

"pass into" in Vietnamese

chuyển thànhbiến thành

Definition

Chuyển đổi từ trạng thái, điều kiện hoặc hình thức này sang một trạng thái khác.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn viết hoặc văn học để diễn tả những chuyển biến theo thời gian, như “chuyển thành lịch sử.” Không phổ biến trong hội thoại hàng ngày.

Examples

Many old customs have passed into history.

Nhiều phong tục xưa đã **chuyển thành** lịch sử.

The caterpillar will pass into a butterfly.

Con sâu sẽ **chuyển thành** bướm.

Water vapor passes into clouds.

Hơi nước **chuyển thành** mây.

Someday, our struggles will pass into distant memory.

Một ngày nào đó, những khó khăn này sẽ **chuyển thành** ký ức xa xôi.

With time, anger can pass into forgiveness.

Theo thời gian, cơn giận có thể **chuyển thành** sự tha thứ.

Old traditions sometimes pass into modern culture in new ways.

Đôi khi những truyền thống cũ **chuyển thành** văn hóa hiện đại theo cách mới.