Herhangi bir kelime yazın!

"pass gas" in Vietnamese

xì hơi

Definition

Thoát khí từ hệ tiêu hóa ra ngoài qua hậu môn; thường dùng trong cách nói lịch sự hoặc y tế.

Usage Notes (Vietnamese)

'Xì hơi' là cách nói lịch sự, dùng khi cần tránh từ ngữ thô tục; trong đời thường, người ta cũng hay nói 'đánh rắm'.

Examples

It is normal for people to pass gas every day.

Mỗi người **xì hơi** hàng ngày là điều bình thường.

Some foods can make you pass gas more often.

Một số loại thức ăn có thể khiến bạn **xì hơi** nhiều hơn.

If you pass gas during class, it might be embarrassing.

Nếu bạn **xì hơi** trong lớp, có thể sẽ thấy xấu hổ.

Don't worry, everyone passes gas sometimes.

Đừng lo, ai cũng thỉnh thoảng **xì hơi** mà.

He tried to hide it when he passed gas during the meeting.

Anh ấy cố gắng che giấu khi **xì hơi** trong cuộc họp.

Sometimes when you laugh hard, you accidentally pass gas.

Đôi khi khi bạn cười lớn, bạn vô tình **xì hơi**.