Herhangi bir kelime yazın!

"parts" in Vietnamese

bộ phậnphần

Definition

Một phần hoặc thành phần của thứ gì đó lớn hơn, cũng có thể chỉ bộ phận trong máy móc hoặc vật dụng.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường gặp trong cụm từ 'parts of the body', 'parts of a book', 'spare parts'. Không nhầm với 'party' hoặc 'part' nghĩa là vai diễn.

Examples

The bike has many small parts.

Chiếc xe đạp có nhiều **bộ phận** nhỏ.

We studied the parts of the body in class.

Chúng tôi đã học các **bộ phận** của cơ thể trong lớp.

This machine is missing some parts.

Máy này bị thiếu một số **bộ phận**.

I ordered the parts online, so we can fix it tomorrow.

Tôi đã đặt mua các **bộ phận** online nên ngày mai chúng ta có thể sửa được.

Some parts of the movie were really funny.

Một vài **phần** của bộ phim rất hài hước.

The hardest part is finding all the right parts.

**Phần** khó nhất là tìm đủ các **bộ phận** phù hợp.