"partnerships" in Vietnamese
Definition
Khi hai hoặc nhiều người, nhóm hoặc tổ chức cùng hợp tác để đạt mục tiêu chung, chia sẻ trách nhiệm và lợi ích thì gọi là quan hệ đối tác.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này rất phổ biến trong kinh doanh, pháp luật và giáo dục. Các cụm như 'form partnerships', 'in partnership with', 'business partnerships' được dùng nhiều. Khác với 'team', 'partnership' nhấn mạnh sự hợp tác giữa các bên độc lập.
Examples
Our school has strong partnerships with local businesses.
Trường của chúng tôi có những **quan hệ đối tác** mạnh mẽ với các doanh nghiệp địa phương.
The two companies formed partnerships to develop new products.
Hai công ty đã thiết lập **quan hệ đối tác** để phát triển sản phẩm mới.
Successful partnerships require trust and communication.
**Quan hệ đối tác** thành công cần có sự tin tưởng và giao tiếp.
Building strong partnerships can really help your business grow.
Xây dựng **quan hệ đối tác** vững mạnh có thể giúp doanh nghiệp của bạn phát triển.
We’re always looking for new partnerships with creative people.
Chúng tôi luôn tìm kiếm những **quan hệ đối tác** mới với những người sáng tạo.
Some partnerships last for years, others end quickly if goals don't match.
Một số **quan hệ đối tác** kéo dài nhiều năm, số khác kết thúc nhanh chóng nếu mục tiêu không phù hợp.