Herhangi bir kelime yazın!

"partnership" in Vietnamese

quan hệ đối tácsự hợp tác (kinh doanh)

Definition

Mối quan hệ khi hai hoặc nhiều người, nhóm hoặc công ty hợp tác để đạt được mục tiêu chung. Ngoài ra còn chỉ loại hình cấu trúc doanh nghiệp do nhiều người cùng sở hữu.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường gặp trong bối cảnh kinh doanh, pháp lý hoặc phi lợi nhuận. Dùng 'in partnership with' để nói về các tổ chức hoặc cá nhân hợp tác. Không dùng cho quan hệ tình cảm.

Examples

They formed a partnership to open a restaurant.

Họ đã thành lập một **quan hệ đối tác** để mở nhà hàng.

A good partnership requires trust.

Một **quan hệ đối tác** tốt cần phải có sự tin tưởng.

Our school has a partnership with a school in France.

Trường chúng tôi có **quan hệ đối tác** với một trường ở Pháp.

This project is a joint partnership between three companies.

Dự án này là một **quan hệ đối tác** chung giữa ba công ty.

We’re looking to build a long-term partnership with local businesses.

Chúng tôi đang tìm cách xây dựng **quan hệ đối tác** lâu dài với các doanh nghiệp địa phương.

After years of competition, the two companies finally entered into a partnership.

Sau nhiều năm cạnh tranh, cuối cùng hai công ty đã bắt đầu một **quan hệ đối tác**.