"parting of the ways" in Vietnamese
Definition
Đây là tình huống khi các cá nhân hoặc nhóm tách rời nhau vì bất đồng, quyết định hoặc sự thay đổi. Cũng có thể chỉ thời điểm mà sự việc rẽ sang hướng khác.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng ẩn dụ cho việc kết thúc mối quan hệ, hợp tác hoặc thỏa thuận. Cụm từ 'reach a parting of the ways' nghĩa là đi đến ngã rẽ, chấm dứt hợp tác. Thường dùng trong văn phong trang trọng hoặc trung tính.
Examples
After their argument, it was a parting of the ways for the two friends.
Sau cuộc cãi vã, đó là **ngã rẽ** thực sự cho hai người bạn.
The company and its founders reached a parting of the ways over the new policy.
Công ty và những người sáng lập đã **ngã rẽ** vì chính sách mới.
Graduation was a real parting of the ways for our group.
Lễ tốt nghiệp thực sự là **ngã rẽ** cho nhóm chúng tôi.
For us, it was a parting of the ways—we just wanted different things in life.
Với chúng tôi, đó là **ngã rẽ** — chúng tôi chỉ đơn giản là muốn những điều khác nhau trong cuộc sống.
Sometimes a parting of the ways is the best thing for everyone involved.
Đôi khi **ngã rẽ** lại là điều tốt nhất cho tất cả mọi người liên quan.
After years of working together, we’ve come to a parting of the ways, but we stayed friends.
Sau nhiều năm làm việc cùng nhau, chúng tôi đã đi đến **ngã rẽ**, nhưng vẫn là bạn bè.