Herhangi bir kelime yazın!

"particulates" in Vietnamese

hạt bụihạt vật chất lơ lửng

Definition

Các hạt nhỏ li ti ở thể rắn hoặc lỏng lơ lửng trong không khí hoặc khí khác, thường xuất hiện trong bụi bẩn và ô nhiễm.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này dùng nhiều trong lĩnh vực khoa học, môi trường và kỹ thuật, ví dụ: 'PM2.5', 'hạt bụi mịn'. Thường mang nghĩa số nhiều, chỉ nhiều hạt nhỏ li ti.

Examples

Particulates can make the air look dirty.

**Hạt bụi** có thể khiến không khí trông bẩn.

Factories release particulates into the environment.

Các nhà máy thải ra **hạt bụi** vào môi trường.

Breathing too many particulates is bad for your health.

Hít phải quá nhiều **hạt bụi** có hại cho sức khỏe.

On high pollution days, there's a lot more particulates in the air.

Vào những ngày ô nhiễm cao, lượng **hạt bụi** trong không khí tăng lên nhiều.

Air filters can help reduce indoor particulates levels.

Máy lọc không khí giúp giảm lượng **hạt bụi** trong nhà.

Scientists measure particulates using devices called particle counters.

Các nhà khoa học đo **hạt bụi** bằng thiết bị gọi là máy đếm hạt.