Herhangi bir kelime yazın!

"participates" in Vietnamese

tham gia

Definition

Cùng người khác tham gia tích cực vào một hoạt động, sự kiện hoặc nhóm.

Usage Notes (Vietnamese)

'tham gia vào' được dùng với hoạt động cụ thể. Mang ý nghĩa tích cực, không chỉ là có mặt. Đừng nhầm với 'tham dự' (chỉ có mặt) hoặc 'gia nhập' (trở thành thành viên).

Examples

He participates in class every day.

Anh ấy **tham gia** vào lớp học mỗi ngày.

She participates in school clubs after class.

Cô ấy **tham gia** các câu lạc bộ trường sau giờ học.

Everyone participates in the group project.

Mọi người đều **tham gia** vào dự án nhóm.

He never participates during meetings, but he listens carefully.

Anh ấy không bao giờ **tham gia** trong các cuộc họp, nhưng lắng nghe cẩn thận.

My daughter participates in almost every event at school.

Con gái tôi **tham gia** gần như tất cả các sự kiện ở trường.

Who participates in the volunteer program this year?

Ai **tham gia** chương trình tình nguyện năm nay?