Herhangi bir kelime yazın!

"partials" in Vietnamese

bài kiểm tra giữa kỳrăng giả bán phần

Definition

'Partials' thường nói đến bài kiểm tra giữa kỳ hoặc răng giả thay thế một phần răng bị mất. Ngoài ra, từ này cũng có thể chỉ phần chưa hoàn chỉnh của cái gì đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này phổ biến trong ngành giáo dục (bài kiểm tra từng phần) và nha khoa (răng giả thay thế một phần). Ở đời thường hiếm khi dùng để chỉ các phần chưa hoàn chỉnh.

Examples

We have three partials before the final exam.

Trước kỳ thi cuối kỳ, chúng tôi có ba **bài kiểm tra giữa kỳ**.

My grandmother wears partials to help her eat.

Bà của tôi đeo **răng giả bán phần** để ăn uống dễ hơn.

After losing two teeth, he needed partials.

Sau khi mất hai chiếc răng, anh ấy cần **răng giả bán phần**.

I'm nervous because my partials are coming up next week.

Tôi lo lắng vì **bài kiểm tra giữa kỳ** sẽ diễn ra vào tuần tới.

She got new partials yesterday and they're much more comfortable.

Cô ấy vừa lấy **răng giả bán phần** mới hôm qua và thấy thoải mái hơn nhiều.

Can you believe the teacher scheduled two partials in one day?

Bạn tin được không, giáo viên xếp hai **bài kiểm tra giữa kỳ** trong một ngày?