Herhangi bir kelime yazın!

"partaken" in Vietnamese

tham giadùng (thức ăn/thức uống)

Definition

'Partaken' là đã tham gia vào hoạt động nào đó hoặc đã cùng ăn uống với người khác.

Usage Notes (Vietnamese)

'Partaken' mang tính trang trọng, ít dùng trong giao tiếp hàng ngày. Thay vào đó, có thể dùng 'tham gia', 'cùng ăn' cho các tình huống thông thường.

Examples

They have partaken in the ceremony every year.

Họ đã **tham gia** vào buổi lễ này mỗi năm.

She has never partaken of alcohol.

Cô ấy chưa bao giờ **dùng** rượu.

All guests had partaken of the meal before they left.

Tất cả các vị khách đều đã **dùng** bữa trước khi họ rời đi.

If you have not partaken, please help yourself to dessert.

Nếu bạn chưa **dùng** thì hãy tự nhiên lấy món tráng miệng nhé.

Many have partaken in this tradition over the years.

Nhiều người đã **tham gia** truyền thống này qua các năm.

I have never partaken of such fine cuisine before.

Tôi chưa bao giờ **dùng** món ăn ngon thế này trước đây.