Herhangi bir kelime yazın!

"partake in" in Vietnamese

tham gia vào

Definition

Tham gia cùng người khác vào một hoạt động, sự kiện hoặc trải nghiệm.

Usage Notes (Vietnamese)

'Partake in' mang ý nghĩa khá trang trọng, thường xuất hiện trong văn bản hoặc tình huống chính thức. Giao tiếp hằng ngày thường dùng 'join' hoặc 'participate in'. Chỉ dùng với hoạt động, sự kiện, trải nghiệm.

Examples

Many students partake in sports after school.

Nhiều học sinh **tham gia vào** các môn thể thao sau giờ học.

You must be over 18 to partake in this survey.

Bạn phải trên 18 tuổi mới được **tham gia vào** khảo sát này.

Everyone is invited to partake in the celebration.

Mọi người đều được mời **tham gia vào** buổi lễ mừng này.

She loves to partake in community service on weekends.

Cô ấy rất thích **tham gia vào** các hoạt động tình nguyện cuối tuần.

Only team members can partake in the strategy meeting.

Chỉ thành viên trong nhóm mới được **tham gia vào** cuộc họp chiến lược.

If you’d like to partake in the discussion, just raise your hand.

Nếu bạn muốn **tham gia vào** cuộc thảo luận, chỉ cần giơ tay.