"parsnip" in Vietnamese
Definition
Củ cải vàng (parsnip) là loại rau củ dài, vỏ trắng kem, trông giống cà rốt nhưng màu nhạt hơn và vị ngọt, hơi béo.
Usage Notes (Vietnamese)
'Củ cải vàng (parsnip)' thường phổ biến trong ẩm thực Anh, dùng làm món nướng, hầm hoặc súp. Không nên nhầm với 'củ cải trắng' (turnip).
Examples
I bought a parsnip at the market.
Tôi đã mua một củ **cải vàng (parsnip)** ở chợ.
The parsnip is white and looks like a carrot.
**Củ cải vàng (parsnip)** màu trắng và trông giống cà rốt.
We put parsnips in the soup.
Chúng tôi cho **củ cải vàng (parsnip)** vào súp.
Roasted parsnips are my favorite winter side dish.
**Củ cải vàng (parsnip)** nướng là món phụ yêu thích của tôi vào mùa đông.
Have you ever tried parsnip chips? They're surprisingly sweet.
Bạn đã từng thử khoai tây chiên từ **củ cải vàng (parsnip)** chưa? Ngon ngọt lắm đó.
Some people mix parsnip with mashed potatoes for extra flavor.
Một số người trộn **củ cải vàng (parsnip)** với khoai tây nghiền để thêm vị.