Herhangi bir kelime yazın!

"paroli" in Vietnamese

paroli

Definition

'Paroli' là thuật ngữ dùng trong đấu kiếm để chỉ động tác kiểm soát lưỡi kiếm đối phương sau khi đỡ đòn, hoặc một hệ thống đặt cược trong cờ bạc mà tiền thắng được tiếp tục đặt cược. Đây là từ chuyên ngành ít dùng trong đời thường.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này rất chuyên ngành, ít được người bình thường sử dụng; chủ yếu gặp trong giới đấu kiếm hoặc cờ bạc. 'Paroli system' là kiểu cược tăng dần, không giống với 'martingale'.

Examples

In fencing, a paroli is performed after a successful parry.

Trong đấu kiếm, một **paroli** được thực hiện sau khi đỡ thành công.

The paroli system is used by some gamblers to manage their bets.

Một số người chơi cờ bạc sử dụng hệ thống **paroli** để quản lý cược.

He explained how the paroli helps increase winnings.

Anh ấy giải thích cách **paroli** giúp tăng tiền thắng cược.

Not many people know about the paroli, unless they're into fencing or gambling.

Không nhiều người biết về **paroli**, trừ khi họ chơi đấu kiếm hoặc cờ bạc.

After missing her first attack, she recovered quickly with a perfect paroli.

Sau khi bỏ lỡ đòn tấn công đầu tiên, cô ấy đã nhanh chóng lấy lại thế với một **paroli** hoàn hảo.

I tried the paroli method at the casino, but luck was not on my side.

Tôi đã thử phương pháp **paroli** ở sòng bạc nhưng không gặp may mắn.