Herhangi bir kelime yazın!

"parliaments" in Vietnamese

quốc hội

Definition

Quốc hội là nhóm người được bầu cử chính thức để làm ra luật pháp cho một quốc gia hoặc vùng lãnh thổ. Đây là cơ quan lập pháp chủ yếu ở nhiều nước.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong bối cảnh chính trị, hành chính. Từ này ở dạng số nhiều, dùng khi nói về nhiều quốc hội khác nhau. Đừng nhầm với 'chính phủ' hoặc 'hội đồng'.

Examples

Many countries have their own parliaments.

Nhiều quốc gia có **quốc hội** riêng của mình.

Parliaments make decisions about new laws.

**Quốc hội** quyết định về các luật mới.

Some parliaments have two houses, while others have one.

Một số **quốc hội** có hai viện, số khác chỉ có một.

European parliaments often work together on shared problems.

Các **quốc hội** châu Âu thường phối hợp giải quyết các vấn đề chung.

After the war, several new parliaments were formed in Europe.

Sau chiến tranh, nhiều **quốc hội** mới được thành lập ở châu Âu.

It's interesting how different parliaments handle debates.

Thật thú vị khi quan sát cách các **quốc hội** khác nhau xử lý tranh luận.