Herhangi bir kelime yazın!

"parlayed" in Vietnamese

biến thành điều lớn hơntận dụng để phát triển

Definition

Sử dụng hay phát triển một điều gì đó (như tiền, kỹ năng hoặc cơ hội) để đạt được giá trị lớn hơn, thường biến thành thành công lớn hơn.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng phổ biến trong ngữ cảnh kinh doanh hoặc trang trọng, thường xuất hiện với cấu trúc 'parlayed ... into ...'. Nhấn mạnh sự chủ động, chiến lược, không phải ngẫu nhiên.

Examples

He parlayed his small savings into a successful business.

Anh ấy đã **biến** khoản tiết kiệm nhỏ thành một doanh nghiệp thành công.

She parlayed her cooking skills into a job as a chef.

Cô ấy đã **biến** kỹ năng nấu ăn thành công việc đầu bếp.

They parlayed their early success into more opportunities.

Họ đã **biến** thành công ban đầu thành thêm nhiều cơ hội.

He parlayed his time volunteering into a paid position at the company.

Anh ấy đã **biến** thời gian tình nguyện thành công việc được trả lương tại công ty.

She cleverly parlayed her online following into a book deal.

Cô ấy đã khéo léo **biến** lượng người theo dõi online thành hợp đồng xuất bản sách.

He parlayed a lucky break into a long-lasting career.

Anh ấy đã **biến** một dịp may mắn thành sự nghiệp lâu dài.