"parking" in Vietnamese
Definition
Việc để xe ở một địa điểm trong một thời gian hoặc khu vực để xe. Thường gặp trong biển báo, quy định và đời sống hàng ngày.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng như danh từ: 'bãi đậu xe', 'chỗ đỗ xe', 'vé đỗ xe', 'cấm đỗ xe'. Đừng nhầm lẫn với động từ 'đậu xe'.
Examples
There is no parking in front of the hospital.
Trước bệnh viện không có **bãi đậu xe**.
We found a free parking space near the store.
Chúng tôi tìm được một chỗ **đậu xe** miễn phí gần cửa hàng.
The hotel offers free parking for guests.
Khách sạn cung cấp **bãi đậu xe** miễn phí cho khách.
Good luck finding parking downtown on a Friday night.
Chúc may mắn tìm được **chỗ đậu xe** ở trung tâm vào tối thứ Sáu.
I got a parking ticket because I left the car there too long.
Tôi bị phạt **vé đỗ xe** vì để xe quá lâu.
Around here, parking is always a nightmare after 6 p.m.
Ở đây, sau 6 giờ tối, **chỗ đậu xe** lúc nào cũng là ác mộng.