Herhangi bir kelime yazın!

"park it" in Vietnamese

đậu nóđể nó đó (thân mật)

Definition

Đậu xe vào chỗ, hoặc thân mật là đặt thứ gì đó ở một chỗ nào đó một thời gian. Trong hội thoại, còn có thể nghĩa là tạm dừng bàn về một chủ đề hoặc nghỉ ngơi.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng trong giao tiếp thân mật, không phù hợp với văn bản trang trọng. Ám chỉ cả nghĩa đen và nghĩa bóng: xe, đồ vật hoặc chủ đề cuộc họp. Dùng để nói nghỉ ngơi cũng phổ biến.

Examples

Can you park it here for a minute?

Bạn có thể **đậu nó** ở đây một phút không?

Just park it next to the door.

Chỉ cần **để nó** cạnh cửa.

You look tired — go park it on the couch.

Bạn trông mệt quá — đi **ngồi** trên ghế sofa đi.

Let's park it and come back to this topic later.

Mình **tạm ngưng** chủ đề này rồi quay lại sau nhé.

No more questions? Okay, park it for today.

Hết câu hỏi rồi à? Vậy **cho hết hôm nay nhé**.

You can park it anywhere along this street after 6 p.m.

Sau 6 giờ tối, bạn có thể **đậu xe** ở bất kỳ đâu trên đường này.