"parisienne" in Vietnamese
Definition
Từ tiếng Pháp chỉ phụ nữ hoặc cô gái đến từ Paris, hoặc phong cách đặc trưng của họ.
Usage Notes (Vietnamese)
Chỉ dùng cho nữ giới, liên quan nhiều tới thời trang và phong cách sống của Paris. Nam giới dùng từ 'Parisien'.
Examples
She dreams of becoming a parisienne someday.
Cô ấy mơ ước một ngày nào đó trở thành một **cô gái Paris**.
The book is about a young parisienne living in Paris.
Cuốn sách kể về một **cô gái Paris** trẻ sống ở Paris.
A real parisienne knows all the best cafés in the city.
Một **cô gái Paris** thực sự biết hết các quán cà phê ngon nhất thành phố.
Everyone admired her effortless parisienne style at the party.
Ai cũng ngưỡng mộ phong cách **cô gái Paris** tự nhiên của cô ấy tại buổi tiệc.
Whenever I visit Paris, I wish I could be a true parisienne.
Mỗi lần đến Paris, tôi lại ước mình có thể là một **cô gái Paris** thực sự.
You can always spot a parisienne by her confidence and style.
Bạn luôn nhận ra một **cô gái Paris** qua sự tự tin và gu thẩm mỹ của họ.