"parishioners" in Vietnamese
Definition
Những người thường xuyên tham dự hoặc thuộc về một nhà thờ địa phương, chủ yếu trong Kitô giáo.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong bối cảnh Kitô giáo. Chỉ người thường xuyên, không phải khách đến tham dự một lần.
Examples
The parishioners attend Sunday mass together.
Các **giáo dân** cùng tham dự thánh lễ Chủ Nhật.
Many parishioners helped clean the church.
Nhiều **giáo dân** đã giúp dọn dẹp nhà thờ.
The priest spoke to the parishioners after the service.
Linh mục đã nói chuyện với các **giáo dân** sau buổi lễ.
During the festival, all the parishioners brought homemade food to share.
Trong lễ hội, tất cả **giáo dân** mang đồ ăn tự nấu đến chia sẻ.
Some parishioners volunteer to organize community events every month.
Một số **giáo dân** tình nguyện tổ chức các sự kiện cộng đồng hàng tháng.
The church was packed with parishioners on Christmas Eve.
Đêm Giáng Sinh, nhà thờ chật kín **giáo dân**.