"parietal" in Indonesian
Definition
Liên quan đến thành (bề mặt bên ngoài) của một bộ phận cơ thể hoặc khoang; thường đề cập tới xương đỉnh ở sọ hoặc thùy đỉnh của não.
Usage Notes (Indonesian)
Thường dùng trong y học, sinh học với các cụm như 'xương đỉnh', 'thùy đỉnh'. Không dùng trong sinh hoạt thường ngày.
Examples
The parietal bone forms part of the skull.
Xương **đỉnh** tạo thành một phần hộp sọ.
She studied the parietal lobe in her neuroscience class.
Cô ấy đã nghiên cứu về thùy **đỉnh** trong lớp thần kinh học.
Damage to the parietal area can affect touch and spatial awareness.
Tổn thương vùng **đỉnh** có thể ảnh hưởng đến cảm giác chạm và nhận biết không gian.
The surgeon made an incision near the parietal region of the skull.
Bác sĩ đã rạch gần vùng **đỉnh** của hộp sọ.
During the lesson, the teacher explained how the parietal lobe helps us process touch.
Trong giờ học, giáo viên giải thích cách thùy **đỉnh** giúp chúng ta cảm nhận tiếp xúc.
It's amazing how the parietal bone protects our brain from injury.
Thật kinh ngạc khi xương **đỉnh** bảo vệ não chúng ta khỏi chấn thương.