Herhangi bir kelime yazın!

"pariah" in Vietnamese

người bị ruồng bỏkẻ bị xa lánh

Definition

Một người bị xã hội hoặc cộng đồng từ chối hoặc tránh xa; người bị cô lập.

Usage Notes (Vietnamese)

'Người bị ruồng bỏ' dùng trong ngữ cảnh xã hội, văn phòng hoặc văn chương như 'social pariah'. Từ này không phổ biến trong giao tiếp hàng ngày. Đừng nhầm với 'outlaw' (tội phạm) hoặc 'loner' (người cô đơn tự chọn).

Examples

After the scandal, he became a pariah at work.

Sau scandal, anh ấy trở thành một **người bị ruồng bỏ** tại nơi làm việc.

She felt like a pariah at school after the rumors spread.

Sau khi tin đồn lan ra, cô ấy cảm thấy như một **người bị ruồng bỏ** ở trường.

No one wanted to talk to the pariah at the party.

Không ai muốn nói chuyện với **người bị ruồng bỏ** tại bữa tiệc.

He was treated like a pariah after refusing to go along with the group.

Anh ấy bị đối xử như một **người bị ruồng bỏ** sau khi từ chối làm theo nhóm.

After the news broke, she basically became a social pariah overnight.

Sau khi tin tức lan ra, cô ấy hầu như trở thành một **người bị ruồng bỏ trong xã hội** chỉ sau một đêm.

The company soon realized it was being treated as a pariah in the business world.

Công ty sớm nhận ra mình đang bị coi là **người bị ruồng bỏ** trong giới kinh doanh.