Herhangi bir kelime yazın!

"parfait" in Vietnamese

parfaitkem ly nhiều lớp

Definition

Parfait là món tráng miệng lạnh gồm nhiều lớp như sữa chua, trái cây, granola hoặc kem và siro xếp trong ly cao.

Usage Notes (Vietnamese)

'parfait' thường xuất hiện trong thực đơn quán cà phê, nhà hàng; là món tráng miệng trang trí bắt mắt, thường được cho là lành mạnh hoặc cao cấp hơn so với kem ly thông thường.

Examples

I had a strawberry parfait for dessert.

Tôi đã ăn **parfait** dâu tây cho món tráng miệng.

A parfait usually has layers of fruit and yogurt.

Một **parfait** thường có các lớp trái cây và sữa chua.

Can I get a chocolate parfait?

Tôi có thể lấy một **parfait** sô cô la không?

Their breakfast parfait is packed with granola and honey—so good!

Bữa sáng **parfait** ở đây đầy granola và mật ong — thật ngon!

People love posting photos of their homemade parfait on Instagram.

Mọi người thích đăng ảnh **parfait** tự làm lên Instagram.

If you want something light, try the berry parfait at this café.

Nếu bạn muốn ăn nhẹ, hãy thử **parfait** quả mọng ở quán cà phê này.