Herhangi bir kelime yazın!

"pare" in Vietnamese

gọt vỏtỉa bớtgiảm

Definition

Cẩn thận loại bỏ lớp ngoài của thứ gì đó, như gọt vỏ trái cây, hoặc cắt bớt các phần để làm cho vật nhỏ hơn hoặc gọn gàng hơn. Cũng có thể dùng để chỉ việc giảm bớt kích thước hoặc số lượng.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này trang trọng, không thường dùng trong giao tiếp hàng ngày, thường dùng trong nấu ăn ('gọt vỏ táo'), làm vườn ('tỉa lá khô') hoặc khi nói giảm bớt ('giảm chi tiêu'). Dễ nhầm với 'peel' (chỉ lột vỏ); 'pare' cũng có nghĩa là cắt tỉa, thu nhỏ.

Examples

Pare the apples before making the pie.

Gọt vỏ **táo** trước khi làm bánh nhé.

She used a knife to pare the carrots.

Cô ấy dùng dao để **gọt vỏ** cà rốt.

We need to pare the budget this year.

Năm nay chúng ta cần **giảm** ngân sách.

Can you pare the apple for me? I can't eat the skin.

Bạn có thể **gọt** vỏ táo cho mình không? Mình không ăn được vỏ.

After the storm, they had to pare back the broken branches.

Sau bão, họ phải **tỉa bớt** các cành cây bị gãy.

We're trying to pare down what we own before we move.

Chúng tôi đang cố **giảm bớt** đồ đạc trước khi chuyển nhà.