"pare back" in Vietnamese
Definition
Giảm kích thước, số lượng hoặc phạm vi của một thứ gì đó bằng cách loại bỏ các phần không cần thiết; thường dùng về chi phí, nhân sự hoặc hoạt động.
Usage Notes (Vietnamese)
Bán trang trọng, thường dùng trong kinh doanh hoặc quản lý. Hay ghép với 'chi phí', 'ngân sách', 'nhân sự'. Chỉ giảm phần dư thừa, không phải loại bỏ hoàn toàn. Dễ nhầm với 'cut back' là cắt giảm chung.
Examples
The company decided to pare back expenses this year.
Công ty quyết định **cắt giảm** chi phí năm nay.
We need to pare back our spending on unnecessary items.
Chúng ta cần **giảm bớt** chi tiêu cho những thứ không cần thiết.
They are planning to pare back the number of employees next quarter.
Họ dự định **cắt giảm** số nhân viên vào quý tới.
After reviewing our priorities, it became clear we had to pare back some projects.
Sau khi xem lại những ưu tiên, rõ ràng chúng tôi phải **giảm bớt** một số dự án.
We’re trying to pare back on meetings so everyone has more time for real work.
Chúng tôi cố gắng **giảm bớt** các cuộc họp để mọi người có nhiều thời gian cho công việc thực tế.
If sales drop further, we may have to pare back our hours.
Nếu doanh số tiếp tục giảm, chúng ta có thể phải **giảm** số giờ làm việc.