Herhangi bir kelime yazın!

"paratroops" in Vietnamese

lính dùlính nhảy dù

Definition

Binh lính quân đội được huấn luyện đặc biệt để nhảy dù từ máy bay, thường thực hiện nhiệm vụ ở sau tuyến địch.

Usage Notes (Vietnamese)

'lính dù' hay 'lính nhảy dù' luôn dùng cho nhóm; một người là 'lính dù'. Đây là thuật ngữ quân sự, thường gặp trong các bài viết lịch sử hoặc quân sự.

Examples

The paratroops landed behind enemy lines at dawn.

**Lính dù** đã hạ cánh phía sau chiến tuyến của địch vào lúc rạng sáng.

The army sent paratroops as the first wave.

Quân đội đã cử **lính dù** làm đợt tấn công đầu tiên.

Many paratroops train for months before their mission.

Nhiều **lính dù** phải tập luyện nhiều tháng trước khi thực hiện nhiệm vụ.

Stories about the paratroops in World War II are really incredible.

Những câu chuyện về **lính nhảy dù** trong Thế chiến II thật đáng kinh ngạc.

The documentary showed how the paratroops prepared for the dangerous jump.

Bộ phim tài liệu đã cho thấy **lính dù** chuẩn bị thế nào cho cú nhảy nguy hiểm.

You could see the paratroops dropping out of the sky during the big military parade.

Trong cuộc diễu binh lớn, bạn có thể thấy **lính dù** đáp xuống từ trên trời.