"parasol" in Vietnamese
Definition
Ô che nắng là loại ô nhẹ dùng để chắn nắng, thường được cầm tay hoặc dựng ngoài trời.
Usage Notes (Vietnamese)
'Ô che nắng' khác với 'ô mưa' là ô dùng cho mưa. Từ này mang tính trang trọng hoặc cổ điển, hiện nay cũng có thể dùng 'dù che nắng'.
Examples
She opened her parasol to block the sun.
Cô ấy mở **ô che nắng** để chắn nắng.
The parasol is on the balcony.
**Ô che nắng** ở trên ban công.
We sat under a big parasol at the café.
Chúng tôi ngồi dưới một **ô che nắng** lớn ở quán cà phê.
On hot days, I always carry a parasol when I walk downtown.
Vào những ngày nóng, tôi luôn mang theo **ô che nắng** khi đi bộ xuống phố.
The kids played in the sand while their mom relaxed under a striped parasol.
Bọn trẻ chơi trong cát còn mẹ thì thư giãn dưới **ô che nắng** có sọc.
That old photo shows ladies strolling through the park with fancy parasols and hats.
Bức ảnh cũ đó cho thấy các quý bà dạo công viên với những chiếc **ô che nắng** sang trọng và mũ.