Herhangi bir kelime yazın!

"paraphrasing" in Vietnamese

diễn giải lạidiễn đạt lại

Definition

Trình bày lại ý kiến hoặc đoạn văn bằng cách dùng từ ngữ khác, thường để giúp dễ hiểu hơn mà vẫn giữ nguyên ý gốc.

Usage Notes (Vietnamese)

Hay dùng nhiều trong giáo dục và công việc. 'Paraphrasing' giữ nguyên ý, khác với 'summarizing' (rút ngắn) và 'quoting' (trích nguyên văn).

Examples

Paraphrasing helps avoid plagiarism in your essays.

**Diễn giải lại** giúp tránh đạo văn trong bài luận.

After paraphrasing, check to make sure you didn't change the meaning.

Sau khi **diễn giải lại**, hãy kiểm tra để chắc chắn bạn không làm thay đổi ý nghĩa.

Paraphrasing can help you understand difficult texts.

**Diễn giải lại** có thể giúp bạn hiểu các văn bản khó.

Teachers often ask for paraphrasing instead of copying.

Giáo viên thường yêu cầu **diễn giải lại** thay vì chép nguyên văn.

Good paraphrasing shows you understand the topic.

**Diễn giải lại** tốt cho thấy bạn hiểu chủ đề.

I'm not just quoting; I'm paraphrasing what he said.

Tôi không chỉ trích dẫn; tôi đang **diễn giải lại** những gì anh ấy nói.