"paraphrase" in Vietnamese
Definition
Diễn đạt ý của một câu, đoạn, hoặc nội dung nào đó bằng từ ngữ khác nhưng vẫn giữ nguyên nghĩa, nhằm giúp dễ hiểu hơn.
Usage Notes (Vietnamese)
'Paraphrase' có thể là động từ hoặc danh từ, thường dùng trong học thuật hoặc tình huống trang trọng (ví dụ: 'diễn giải lại một đoạn trích'). Không chỉ thay từ mà phải thật sự diễn đạt lại ý. Không giống 'summarize' (tóm tắt), paraphrase không rút ngắn nội dung.
Examples
Can you paraphrase this sentence in easier words?
Bạn có thể **diễn giải lại** câu này bằng từ ngữ đơn giản hơn không?
My teacher asked me to paraphrase the introduction.
Giáo viên của tôi yêu cầu tôi **diễn giải lại** phần mở đầu.
A good paraphrase keeps the same meaning as the original.
Một **diễn giải lại** tốt vẫn giữ nguyên ý nghĩa như bản gốc.
Let me paraphrase what you just said to make sure I understand.
Để chắc chắn rằng tôi hiểu, để tôi **diễn giải lại** những gì bạn vừa nói.
She’s great at taking complex ideas and paraphrasing them for kids.
Cô ấy rất giỏi **diễn giải lại** những ý tưởng phức tạp cho trẻ em.
Instead of quoting, try to paraphrase the author’s ideas in your own words.
Thay vì trích dẫn, hãy thử **diễn giải lại** ý tưởng của tác giả bằng lời của bạn.