"parapets" in Vietnamese
Definition
Bức tường chắn thấp được xây dọc theo mép mái, ban công hoặc cầu để ngăn người ngã xuống.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong ngành kiến trúc hoặc quân sự, như "castle parapets" hoặc "bridge parapets". Không phải là tường cao mà chỉ là hàng rào chắn thấp.
Examples
The old castle still had strong parapets on its walls.
Tường thành của lâu đài cổ vẫn còn những **lan can chắn thấp** chắc chắn.
Workers repaired the parapets along the bridge.
Công nhân đã sửa chữa các **lan can chắn thấp** dọc theo cầu.
People leaned over the parapets to look at the river.
Mọi người tựa vào **lan can chắn thấp** để nhìn ra sông.
Soldiers took cover behind the parapets during the attack.
Trong lúc tấn công, những người lính đã ẩn náu sau các **tường chắn thấp**.
The rooftop was surrounded by decorative parapets.
Mái nhà được bao quanh bởi những **lan can chắn thấp** trang trí.
Some old city walls have missing parapets from years of weathering.
Một số bức thành cổ đã bị mất **lan can chắn thấp** do thời tiết qua năm tháng.