Herhangi bir kelime yazın!

"paranoids" in Vietnamese

những người hoang tưởng

Definition

Chỉ những người luôn có nỗi sợ quá mức và vô lý rằng người khác muốn hại mình hoặc luôn nghi ngờ mọi người.

Usage Notes (Vietnamese)

Trong văn nói, từ này có thể hài hước hoặc mỉa mai. Không dùng trong văn bản trang trọng; nên nói ‘người bị hoang tưởng’ khi cần nghiêm túc.

Examples

The paranoids think everyone is watching them.

**Những người hoang tưởng** nghĩ ai cũng đang theo dõi họ.

Doctors help paranoids feel safe.

Bác sĩ giúp **những người hoang tưởng** cảm thấy an toàn.

Some paranoids avoid meeting new people.

Một số **người hoang tưởng** tránh gặp người lạ.

People called them paranoids, but sometimes their suspicions were true.

Mọi người gọi họ là **người hoang tưởng**, nhưng đôi khi nghi ngờ của họ là đúng.

Online forums are full of paranoids discussing conspiracy theories.

Diễn đàn mạng đầy **người hoang tưởng** bàn về thuyết âm mưu.

Don’t listen to the paranoids; not everyone is out to get you.

Đừng nghe **những người hoang tưởng**; không phải ai cũng muốn hại bạn.