Herhangi bir kelime yazın!

"paranoiac" in Vietnamese

người hoang tưởng

Definition

Người hoang tưởng là người luôn nghi ngờ người khác muốn hại mình hoặc theo dõi mình mà không có lý do thực sự.

Usage Notes (Vietnamese)

'Người hoang tưởng' nghe trang trọng, trong giao tiếp hàng ngày thường dùng 'paranoid'. Cũng có thể dùng khi nói ai quá đa nghi.

Examples

The doctor said he was a paranoiac.

Bác sĩ nói anh ấy là một **người hoang tưởng**.

A paranoiac often feels threatened without reason.

Một **người hoang tưởng** thường cảm thấy bị đe dọa mà không có lý do.

It can be hard to help a paranoiac trust others.

Giúp một **người hoang tưởng** tin tưởng người khác có thể rất khó.

Some people call him a paranoiac, but he's just careful about his privacy.

Một số người gọi anh ấy là **người hoang tưởng**, nhưng thật ra anh chỉ cẩn trọng về quyền riêng tư của mình.

Don’t be a paranoiac—nobody is watching you.

Đừng là một **người hoang tưởng**—không ai đang theo dõi bạn đâu.

After reading about hackers, I turned into a bit of a paranoiac.

Sau khi đọc về hacker, tôi trở nên hơi **người hoang tưởng**.