"paralyze" in Vietnamese
Definition
Khiến ai đó hoặc điều gì đó không thể di chuyển hoặc hoạt động, cả về mặt thể chất hoặc vì sốc, sợ hãi.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng cả nghĩa đen (bệnh tê liệt) và nghĩa bóng (bị nỗi sợ làm mất khả năng hành động). Có thể diễn đạt một cá nhân hoặc cả một hệ thống bị dừng lại.
Examples
A car accident can paralyze a person for life.
Một tai nạn xe hơi có thể **làm tê liệt** một người suốt đời.
Fear can paralyze you during an exam.
Nỗi sợ có thể **làm tê liệt** bạn trong lúc thi.
The disease can paralyze the legs.
Bệnh đó có thể **làm tê liệt** chân.
The city was paralyzed by a massive snowstorm.
Thành phố đã bị **tê liệt** bởi một trận bão tuyết lớn.
I was so shocked by the news that it seemed to paralyze me.
Tôi sốc trước tin tức đến mức như bị **tê liệt** vậy.
Sometimes anxiety can completely paralyze your ability to make decisions.
Đôi khi lo lắng có thể hoàn toàn **làm tê liệt** khả năng ra quyết định của bạn.