Herhangi bir kelime yazın!

"paralysing" in Vietnamese

làm tê liệt

Definition

Khiến ai đó hoặc điều gì đó không thể di chuyển hoặc hành động, có thể là về thể chất hoặc cảm xúc.

Usage Notes (Vietnamese)

Sử dụng cho cả nghĩa đen (ví dụ 'paralysing injury') và nghĩa bóng ('paralysing fear'). Thường chỉ cảm xúc hoặc tình huống ngăn cản hành động.

Examples

The accident had a paralysing effect on his legs.

Tai nạn đã có tác động **làm tê liệt** đôi chân của anh ấy.

She felt a paralysing fear before giving her speech.

Cô cảm thấy một nỗi sợ **làm tê liệt** trước khi phát biểu.

The storm brought a paralysing cold to the city.

Cơn bão mang đến cho thành phố một cái lạnh **làm tê liệt**.

It's paralysing when you don't know what decision to make.

Khi không biết phải quyết định gì thì cảm giác đó thật **làm tê liệt**.

His paralysing anxiety kept him from enjoying the party.

Sự lo lắng **làm tê liệt** của anh ấy khiến anh ấy không thể tận hưởng bữa tiệc.

I was stuck in a paralysing loop of overthinking last night.

Tôi đã mắc kẹt trong vòng lặp suy nghĩ quá mức **làm tê liệt** tối qua.