Herhangi bir kelime yazın!

"parallels" in Vietnamese

điểm tương đồngđường song song

Definition

'parallels' chỉ những thứ tương đồng nhau về mặt quan trọng hoặc các đường luôn cách đều nhau và không bao giờ gặp nhau.

Usage Notes (Vietnamese)

'draw parallels' nghĩa là so sánh điểm tương đồng; từ này thường dùng số nhiều khi nói về sự tương tự, còn 'đường song song' dùng trong toán học.

Examples

There are many parallels between the two stories.

Có nhiều **điểm tương đồng** giữa hai câu chuyện này.

In geometry, parallels never meet.

Trong hình học, **đường song song** không bao giờ gặp nhau.

We can see parallels between history and today.

Chúng ta có thể thấy **điểm tương đồng** giữa lịch sử và hiện tại.

People often draw parallels between sports and business.

Mọi người thường rút ra **điểm tương đồng** giữa thể thao và kinh doanh.

It's interesting to notice the parallels in their life choices.

Thật thú vị khi nhận ra những **điểm tương đồng** trong các quyết định cuộc đời của họ.

The movie draws clear parallels with real-world events.

Bộ phim tạo ra **điểm tương đồng** rõ ràng với các sự kiện thực tế.