Herhangi bir kelime yazın!

"parakeets" in Vietnamese

vẹt đuôi dàivẹt yến phụng

Definition

Vẹt đuôi dài là loại vẹt nhỏ, nhiều màu sắc, thường được nuôi làm thú cưng. Chúng vui nhộn và có thể bắt chước âm thanh.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này chủ yếu nói về các loài vẹt nhỏ như vẹt yến phụng. Đừng nhầm với 'vẹt' lớn hơn.

Examples

Many people keep parakeets as pets because they are friendly.

Nhiều người nuôi **vẹt đuôi dài** làm thú cưng vì chúng thân thiện.

The parakeets in the cage are singing loudly.

Những con **vẹt đuôi dài** trong lồng đang hót rất to.

We saw green and blue parakeets in the park yesterday.

Hôm qua chúng tôi đã thấy **vẹt đuôi dài** xanh lá và xanh dương ở công viên.

My aunt has two parakeets that can say a few English words.

Dì tôi có hai con **vẹt đuôi dài** có thể nói được vài từ tiếng Anh.

When we open the window, wild parakeets sometimes fly in to visit.

Khi chúng tôi mở cửa sổ, đôi khi **vẹt đuôi dài** hoang bay vào nhà chơi.

Colorful parakeets always catch my eye at the pet store.

Những con **vẹt đuôi dài** sặc sỡ luôn thu hút ánh nhìn của tôi ở cửa hàng thú cưng.