"paragraphs" in Vietnamese
Definition
Đoạn văn là phần trong bài viết gồm những câu liên quan được nhóm lại với nhau. Chúng giúp sắp xếp ý tưởng trong bài luận, bài báo, hoặc sách.
Usage Notes (Vietnamese)
'Đoạn văn' dùng trong cả viết trang trọng và thân mật. Đoạn mới thường bắt đầu ở dòng mới và có thể thụt đầu dòng. Mỗi đoạn nên trình bày một ý chính.
Examples
There are five paragraphs in this essay.
Bài luận này có năm **đoạn văn**.
Please break your story into more paragraphs.
Hãy chia câu chuyện của bạn thành nhiều **đoạn văn** hơn nhé.
Each of the paragraphs has a main idea.
Mỗi **đoạn văn** đều có một ý chính.
I found a few of the paragraphs confusing, so I reread them.
Tôi thấy một vài **đoạn văn** khó hiểu nên đã đọc lại.
If you make your paragraphs too long, readers might lose track of your point.
Nếu bạn làm **đoạn văn** quá dài, người đọc có thể không theo kịp ý của bạn.
I highlighted the most important paragraphs for my presentation.
Tôi đã đánh dấu những **đoạn văn** quan trọng nhất cho buổi thuyết trình của mình.