Herhangi bir kelime yazın!

"paragons" in Vietnamese

hình mẫu lý tưởngtấm gương tiêu biểu

Definition

Người hoặc vật là ví dụ hoàn hảo cho một phẩm chất hoặc đức tính nào đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này trang trọng, hay dùng trong văn viết hoặc ca ngợi, hiếm dùng hàng ngày. 'paragons of virtue' nghĩa là 'tấm gương tiêu biểu về đức hạnh'.

Examples

These women are paragons of honesty.

Những người phụ nữ này là **hình mẫu lý tưởng** của sự trung thực.

The students were praised as paragons of hard work.

Các học sinh được khen ngợi như **hình mẫu lý tưởng** của sự chăm chỉ.

Many people see doctors as paragons of kindness.

Nhiều người coi bác sĩ là **tấm gương tiêu biểu** của lòng nhân ái.

In her field, she and her colleagues are considered paragons of innovation.

Trong lĩnh vực của mình, cô và đồng nghiệp được coi là **tấm gương tiêu biểu** về đổi mới.

They were once seen as paragons of integrity, but that changed after the scandal.

Họ từng được coi là **tấm gương tiêu biểu** về sự liêm chính, nhưng điều đó đã thay đổi sau bê bối.

We can’t all be paragons, but it doesn’t hurt to try.

Không phải ai cũng là **hình mẫu lý tưởng**, nhưng cố gắng cũng chẳng hại gì.