"paradigm" in Vietnamese
Definition
Mô hình hay khuôn mẫu là tập hợp các ý tưởng hoặc cách thức phổ biến được xem là tiêu chuẩn trong một lĩnh vực, thường dùng trong khoa học hay học thuật.
Usage Notes (Vietnamese)
'Paradigm' chủ yếu xuất hiện trong các văn bản học thuật, khoa học. 'Paradigm shift' chỉ sự thay đổi lớn trong cách suy nghĩ. Không dùng trong giao tiếp hàng ngày.
Examples
This teaching method is based on a new paradigm.
Phương pháp giảng dạy này dựa trên một **mô hình** mới.
The scientific paradigm changed after the new discovery.
Sau khám phá mới, **mô hình** khoa học đã thay đổi.
We need to shift our paradigm to solve this problem.
Để giải quyết vấn đề này, chúng ta cần thay đổi **mô hình** của mình.
Technology often forces a complete paradigm shift in industries.
Công nghệ thường tạo ra một **sự chuyển đổi mô hình** hoàn toàn trong các ngành.
There’s a growing paradigm around working from home these days.
Gần đây có một **mô hình** mới về làm việc tại nhà.
Her research challenges the old paradigm of education.
Nghiên cứu của cô ấy thách thức **mô hình** giáo dục cũ.