Herhangi bir kelime yazın!

"parachutists" in Vietnamese

những người nhảy dù

Definition

Những người nhảy từ máy bay xuống đất bằng dù để giảm tốc độ rơi, thường dùng cho thể thao, quân đội hoặc cứu hộ.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng ở số nhiều khi nói về một nhóm người. Khác với 'skydiver' (dùng cho thể thao) và 'paratrooper' (dùng cho lính dù). Không nhầm với 'paraglider'.

Examples

The parachutists jumped from the plane one by one.

Các **người nhảy dù** lần lượt nhảy ra khỏi máy bay.

We watched the parachutists land safely on the field.

Chúng tôi đã xem các **người nhảy dù** đáp xuống an toàn trên cánh đồng.

The military parachutists trained all week for the mission.

Các **người nhảy dù quân đội** đã huấn luyện suốt cả tuần để chuẩn bị cho nhiệm vụ.

A group of parachutists drew a huge crowd at the air show.

Một nhóm **người nhảy dù** đã thu hút đám đông lớn tại buổi trình diễn bay.

Did you see how quickly the parachutists opened their chutes?

Bạn có thấy các **người nhảy dù** đã mở dù nhanh như thế nào không?

Some parachutists perform amazing tricks in the air before landing.

Một số **người nhảy dù** thực hiện những màn nhào lộn tuyệt vời trên không trước khi hạ cánh.